Danish capital
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thủ đô và là thành phố lớn nhất của Đan Mạch, nằm trên đảo Zealand: "danish capital" là một cụm danh từ riêng dùng để chỉ Copenhagen, thủ đô của Vương quốc Đan Mạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The danish capital is known for its beautiful canals and cycling culture. (Thủ đô Đan Mạch nổi tiếng với những con kênh đẹp và văn hóa đi xe đạp.)
- We flew into the danish capital last night. (Chúng tôi đã bay đến thủ đô Đan Mạch tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the danish capital": Cụm từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí để chỉ Copenhagen, thay vì dùng trực tiếp tên thành phố.
- The conference will be held in the danish capital next month. (Hội nghị sẽ được tổ chức tại thủ đô Đan Mạch vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Copenhagen (n): Tên chính thức của thành phố, là từ đồng nghĩa trực tiếp với "danish capital".
- Copenhagen is a major financial center. (Copenhagen là một trung tâm tài chính lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Copenhagen: Tên thành phố.
- The capital of Denmark: Thủ đô của Đan Mạch (cách diễn đạt mô tả).
Noun
- thủ đô và là thành phố rộng nhất của Đan Mạch, nằm trên hòn đảo Zealand
- Copenhagen is sometimes called the Paris of the NorthCopenhagen đôi khi được gọi là Paris của phía Bắc